👆 Bấm vào ga để xem tàu đến!
| 1 | Tuyến 1 (il-hô-sơn) | Uijeongbu ↔ Incheon/Suwon — tuyến già nhất, đi xa ngoại tỉnh |
| 2 | Tuyến 2 (i-hô-sơn) | VÒNG TRÒN quanh trung tâm — Hongdae, Gangnam, Jamsil |
| 3 | Tuyến 3 (sam-hô-sơn) | Tây Bắc ↔ Đông Nam — Gyeongbokgung, BX Terminal |
| 4 | Tuyến 4 (sa-hô-sơn) | Nowon ↔ Ansan/Oido — Myeongdong, Sadang, An San |
| 5 | Tuyến 5 (ô-hô-sơn) | Gimpo ↔ Đông — Gwanghwamun, Yeouido |
| 7 | Tuyến 7 (chil-hô-sơn) | Bupyeong ↔ Nowon — nối Incheon–Gangnam không qua trung tâm |
| 9 | Tuyến 9 (cu-hô-sơn) | CÓ TÀU NHANH 급행 — Gimpo ↔ Gangnam |
| A | AREX | Sân bay Incheon ↔ Seoul Station |
| K | Suin–Bundang | Incheon ↔ Ansan ↔ Suwon ↔ Wangsimni — qua nhiều khu công nghiệp |
| S | Sinbundang | Gangnam ↔ Gwanggyo — nhanh, giá cao hơn chút |
| 서울역 ga trung tâm · KTX + AREX | Sơ-ul-yơc | Seoul Station | |
| 시청 quảng trường trung tâm | Si-chơng | City Hall | |
| 강남 khu văn phòng sầm uất | Kang-nam | Gangnam | |
| 홍대입구 phố trẻ, nhạc đường phố | Hông-đe-íp-cu | Hongik Univ. | |
| 명동 mua sắm, du khách | Myơng-đông | Myeongdong | |
| 동대문 chợ vải, mở đêm | Tông-đe-mun | Dongdaemun | |
| 이태원 phố đa văn hóa | I-the-uôn | Itaewon | |
| 잠실 Lotte World | Cham-sil | Jamsil | |
| 사당 đổi tuyến 2↔4 lớn | Sa-đang | Sadang | |
| 신도림 đổi tuyến 1↔2 đông nhất | Sin-đô-rim | Sindorim | |
| 영등포 chợ + ga tàu hỏa | Yơng-đưng-phô | Yeongdeungpo | |
| 김포공항 sân bay nội địa | Kim-phô-công-hang | Gimpo Airport | |
| 부평 Incheon, đông người Việt | Bu-phyơng | Bupyeong | |
| 안산 đa văn hóa, RẤT đông người Việt | An-san | Ansan | |
| 수원 thành cổ Hwaseong | Su-uôn | Suwon | |
| 인천 cuối tuyến 1 hướng biển | In-chơn | Incheon |
Bản đồ đầy đủ hàng trăm ga: app Naver Map / KakaoMap / Kakao Metro luôn mới nhất. Bản đồ trên tường trong ga dùng đúng hệ màu này. Cách đi tàu từng bước: bài Tàu điện & xe buýt A–Z.